nevil shute norway
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nevil Shute Norway là tên đầy đủ của một nhà văn người Anh, sau Thế chiến thứ hai đã định cư tại Na Uy (1899-1960). Ông nổi tiếng với các tác phẩm tiểu thuyết mang tính kỹ thuật và nhân văn.
Ví dụ sử dụng
- (Nevil Shute Norway đã viết cuốn tiểu thuyết "Trên bãi biển".)
- (Sau Thế chiến thứ hai, Nevil Shute Norway định cư tại Na Uy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên viết tắt: Thường được gọi là Nevil Shute trong văn học, vì "Norway" là họ thật, nhưng ông dùng bút danh "Nevil Shute".
- (Các nhà phê bình thường gọi là Nevil Shute thay vì tên đầy đủ của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Nevil Shute (bút danh): tên thường dùng khi nhắc đến tác giả.
- Nevil Shute's novels are known for their technical detail. (Các tiểu thuyết của Nevil Shute nổi tiếng vì chi tiết kỹ thuật.)
- Shute (họ viết tắt): cách gọi không chính thức.
- Shute's works often explore themes of survival. (Các tác phẩm của Shute thường khám phá chủ đề sinh tồn.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn người Anh: English writer.
- Tác giả kỹ thuật: technical author (vì ông từng là kỹ sư và viết về kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Settle in: định cư.
- He settled in Norway after the war. (Ông định cư ở Na Uy sau chiến tranh.)
- Write about: viết về.
- Nevil Shute Norway wrote about aviation and human resilience. (Nevil Shute Norway viết về hàng không và sự kiên cường của con người.)
Thành ngữ liên quan
- Pen name: bút danh.
- He used "Nevil Shute" as his pen name. (Ông dùng "Nevil Shute" làm bút danh.)